Cách phát âm бере

trong:
бере phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm бере Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm бере trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • бере ví dụ trong câu

    • Апалары, үсеп җиткән бере, бер-бер артлы шәһәр тарафына юл ала.

      phát âm Апалары, үсеп җиткән бере, бер-бер артлы шәһәр тарафына юл ала. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Нинди кыска, аһ, бу кеше гомере! Йоклап үтә аның да өчтән бере! [Әхмәт Исхак]

      phát âm Нинди кыска, аһ, бу кеше гомере! Йоклап үтә аның да өчтән бере! [Әхмәт Исхак] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

бере phát âm trong Tiếng Nga [ru]
bʲɛˈɾʲɛ
  • phát âm бере Phát âm của Sheepskin (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm бере trong Tiếng Nga

бере phát âm trong Tiếng Udmurt [udm]
  • phát âm бере Phát âm của sermak (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm бере trong Tiếng Udmurt

бере phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm бере Phát âm của Mykola_S (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm бере Phát âm của sgoodwr (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm бере trong Tiếng Ukraina

бере đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ бере бере [ce] Bạn có biết cách phát âm từ бере?

Từ ngẫu nhiên: ешкулкүпләрйогабарбарисГали