Cách phát âm Бер

Бер phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Бер Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Бер Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Бер Phát âm của Ilvir (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Бер trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Бер ví dụ trong câu

    • Бер кавыштыргач, ташлатмабыз аны.

      phát âm Бер кавыштыргач, ташлатмабыз аны. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер бүлмәдә ике шәкерт дус ҡына торған була.

      phát âm Бер бүлмәдә ике шәкерт дус ҡына торған була. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Әйдәгез, бер дога кылыйк!

      phát âm Әйдәгез, бер дога кылыйк! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ындырның бер башында - үлән.

      phát âm Ындырның бер башында - үлән. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Люси дип аталган австралопитекка кырык бер яшь тулган икән.

      phát âm Люси дип аталган австралопитекка кырык бер яшь тулган икән. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Тагын бер текәлеп карыймчы.

      phát âm Тагын бер текәлеп карыймчы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер карышын да бирмәм җиремнең.

      phát âm Бер карышын да бирмәм җиремнең. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер көн генә булса да.

      phát âm Бер көн генә булса да. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер атна инде авырыйм. / Бер атна инде чирлим.

      phát âm Бер атна инде авырыйм. / Бер атна инде чирлим. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер ай инде авырыйм. / Бер ай инде чирлим.

      phát âm Бер ай инде авырыйм. / Бер ай инде чирлим. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер шешәсе күпме тора?

      phát âm Бер шешәсе күпме тора? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер стакан су мөмкинме?

      phát âm Бер стакан су мөмкинме? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер касәсе күпме тора?

      phát âm Бер касәсе күпме тора? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Моның өчен ул аны тагын бер кат мактап куйды.

      phát âm Моның өчен ул аны тагын бер кат мактап куйды. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Сезнең гаять зур тагын бер ялгышыгыз бар.

      phát âm Сезнең гаять зур тагын бер ялгышыгыз бар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кайтырмын бер килер көннәргә.

      phát âm Кайтырмын бер килер көннәргә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Миңа бер кешелек бүлмә кирәк.

      phát âm Миңа бер кешелек бүлмә кирәк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Миңа бер бүлмә кирәк.

      phát âm Миңа бер бүлмә кирәк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ә бер карасаң, яшәүнең бер мәгънәсе дә юк кебек.

      phát âm Ә бер карасаң, яшәүнең бер мәгънәсе дә юк кебек. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Җиңүләрнең дә бер әһәмияте юк.

      phát âm Җиңүләрнең дә бер әһәмияте юк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Колагыңа бер сүз әйтер идем.

      phát âm Колагыңа бер сүз әйтер идем. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Яшьлек бер генә бирелә икән шул.

      phát âm Яшьлек бер генә бирелә икән шул. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер сүз бер сүзне әйтә.

      phát âm Бер сүз бер сүзне әйтә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Әйтү бер, эшләү башка.

      phát âm Әйтү бер, эшләү башка. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер авызлы, мең күзле.

      phát âm Бер авызлы, мең күзле. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер бала – юк бала.

      phát âm Бер бала – юк бала. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Әтием бер премьераны да калдырмый.

      phát âm Әтием бер премьераны да калдырмый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Мәхәббәт бер генә, килми ул гел генә.

      phát âm Мәхәббәт бер генә, килми ул гел генә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Эт күңеле – бер сөяк.

      phát âm Эт күңеле – бер сөяк. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бер фасылга — бер асыл.

      phát âm Бер фасылга — бер асыл. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Бер phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Бер Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Бер trong Tiếng Bashkir

Cụm từ
  • Бер ví dụ trong câu

    • Туй үткәреү — яңы донъя төҙөлөүҙең бер микромоделе.

      phát âm Туй үткәреү — яңы донъя төҙөлөүҙең бер микромоделе. Phát âm của Guldariya (Nữ từ Nga)
    • Хәҙер инде туйҙар бер генә көн бара.

      phát âm Хәҙер инде туйҙар бер генә көн бара. Phát âm của witch1451 (Nữ từ Nga)
Бер phát âm trong Tiếng Nga [ru]
bɪ̞r̟̊
  • phát âm Бер Phát âm của Postscripter2 (Nam từ Kazakhstan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Бер trong Tiếng Nga

Бер phát âm trong Tiếng Udmurt [udm]
  • phát âm Бер Phát âm của sermak (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Бер trong Tiếng Udmurt

Бер phát âm trong Tiếng Chechnya [ce]
  • phát âm Бер Phát âm của nokhcho (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Бер trong Tiếng Chechnya

Бер đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Бер Бер [av] Bạn có biết cách phát âm từ Бер?
  • Ghi âm từ Бер Бер [uk] Bạn có biết cách phát âm từ Бер?
  • Ghi âm từ Бер Бер [inh] Bạn có biết cách phát âm từ Бер?

Từ ngẫu nhiên: кадерлеалмагачЙолдызкичКояш