Cách phát âm блядь

блядь phát âm trong Tiếng Nga [ru]
blʲætʲ
  • phát âm блядь Phát âm của multimaxfm (Nam từ Belarus)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của disappointed (Nam từ Nga)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của stinger (Nam từ Ukraina)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của Iwan_Puzan (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của SofyaG (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của AnderEM (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của listsimul (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của AdamPulowsky (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm блядь Phát âm của moscowspeaker (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm блядь trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • блядь ví dụ trong câu

    • будь мужиком, блядь!

      phát âm будь мужиком, блядь! Phát âm của melikilikimaka (Nam từ Nga)
    • будь мужиком, блядь!

      phát âm будь мужиком, блядь! Phát âm của emailname (Nam từ Phần Lan)
    • Подписывай, блядь, протокол или жевать его будешь.

      phát âm Подписывай, блядь, протокол или жевать его будешь. Phát âm của la_musa (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: покаконечнокошкаГерманияхорошо