Cách phát âm болото

болото phát âm trong Tiếng Nga [ru]
bɐˈɫotə
  • phát âm болото Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm болото Phát âm của AntonV (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm болото Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm болото trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • болото ví dụ trong câu

    • Каждый кулик своё болото хвалит.

      phát âm Каждый кулик своё болото хвалит. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Каждый кулик своё болото хвалит.

      phát âm Каждый кулик своё болото хвалит. Phát âm của smgnnv (Nữ từ Belarus)
    • Всяк кулик своё болото хвалит .

      phát âm Всяк кулик своё болото хвалит . Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)
    • Всяк кулик своё болото хвалит .

      phát âm Всяк кулик своё болото хвалит . Phát âm của tovarisch (Nam từ Nga)
    • Всяк кулик своё болото хвалит .

      phát âm Всяк кулик своё болото хвалит . Phát âm của moscowspeaker (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

болото phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm болото Phát âm của oveka (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm болото trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: хуйБорис Годуновгдемояписька