Cách phát âm браслет

trong:
браслет phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm браслет Phát âm của uno25 (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm браслет Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm браслет Phát âm của Nasua (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm браслет trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • браслет ví dụ trong câu

    • Я сплела тебе браслет.

      phát âm Я сплела тебе браслет. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Я сплела тебе браслет.

      phát âm Я сплела тебе браслет. Phát âm của Nasua (Nữ từ Nga)
    • Ты не видела Катин браслет?

      phát âm Ты не видела Катин браслет? Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ты не видела Катин браслет?

      phát âm Ты не видела Катин браслет? Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

браслет phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm браслет Phát âm của himes (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm браслет trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: чтояйцосексмамаженщина