Cách phát âm булат

булат phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm булат Phát âm của ol4enok (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm булат trong Tiếng Ukraina

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

булат phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm булат Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm булат trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • булат ví dụ trong câu

    • Саин Булат хан күбрәк Симеон Бекбулатович исеме белән танылган.

      phát âm Саин Булат хан күбрәк Симеон Бекбулатович исеме белән танылган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Саин Булат – Касыйм ханы Әхмәдхан оныгының улы.

      phát âm Саин Булат – Касыйм ханы Әхмәдхан оныгының улы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
булат phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm булат Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm булат trong Tiếng Bashkir

булат phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm булат Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm булат trong Tiếng Mari

булат phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm булат Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm булат Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm булат trong Tiếng Nga

булат phát âm trong Tiếng Belarus [be]
  • phát âm булат Phát âm của a124kun (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm булат trong Tiếng Belarus

Từ ngẫu nhiên: >грошімріяЗовнішнє незалежне оцінюваннядень народження