Cách phát âm бунчук

бунчук phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm бунчук Phát âm của Takuboku (Nam từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm бунчук trong Tiếng Ukraina

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

бунчук phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm бунчук Phát âm của bizexi (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm бунчук trong Tiếng Nga

бунчук phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm бунчук Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm бунчук trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • бунчук ví dụ trong câu

    • Бунчук — төрек солтаннарының хакимлек билгесе.

      phát âm Бунчук — төрек солтаннарының хакимлек билгесе. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бунчук — бер башына ат койрыгы бәйләнгән сап.

      phát âm Бунчук — бер башына ат койрыгы бәйләнгән сап. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: співчуттяґанокмаматіткакриниця