Cách phát âm бөркет

бөркет phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm бөркет Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm бөркет Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm бөркет trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • бөркет ví dụ trong câu

    • Елга каракошы аккойрык бөркет дип тә атала.

      phát âm Елга каракошы аккойрык бөркет дип тә атала. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Аккойрык бөркет – оя коручы күчмә төр кошы.

      phát âm Аккойрык бөркет – оя коручы күчмә төр кошы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Аккойрык бөркет – карчыгалар гаиләсеннән ерткыч кош.

      phát âm Аккойрык бөркет – карчыгалар гаиләсеннән ерткыч кош. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бабайларның баш очында курган — өсләренә бөркет оя корган.

      phát âm Бабайларның баш очында курган — өсләренә бөркет оя корган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бөркет батырлык хакына түгел, тамак хакына корбан эзли.

      phát âm Бөркет батырлык хакына түгел, тамак хакына корбан эзли. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: кайдайогырткайчанәрекмәнандыз