Cách phát âm вдали

вдали phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm вдали Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm вдали Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm вдали Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm вдали Phát âm của PogrebnojAlexandroff (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm вдали Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm вдали trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • вдали ví dụ trong câu

    • Вдали видны горы.

      phát âm Вдали видны горы. Phát âm của (Từ )
    • Вдали мы увидели маяк.

      phát âm Вдали мы увидели маяк. Phát âm của (Từ )
    • Вдали мы увидели маяк.

      phát âm Вдали мы увидели маяк. Phát âm của (Từ )
    • вдали от шумных городов

      phát âm вдали от шумных городов Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Москважопасчастьеялюбовь