Cách phát âm вектор

вектор phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈvʲek.tər
  • phát âm вектор Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm вектор Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm вектор Phát âm của abdoon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm вектор Phát âm của Vospi (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm вектор trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

вектор phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm вектор Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm вектор trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • вектор ví dụ trong câu

    • Юнәү төшенчәсенең алынма синонимы — вектор.

      phát âm Юнәү төшенчәсенең алынма синонимы — вектор. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
вектор phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm вектор Phát âm của playmannn (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm вектор trong Tiếng Bulgaria

вектор phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm вектор Phát âm của oveka (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm вектор trong Tiếng Ukraina

вектор phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm вектор Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm вектор trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте