Cách phát âm ветер

ветер phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm ветер Phát âm của Enian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ветер Phát âm của luba1980 (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ветер Phát âm của Maximka (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ветер Phát âm của Selene71 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ветер Phát âm của Yuii (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ветер Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ветер Phát âm của Kiryan (Nam từ Ukraina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ветер trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • ветер ví dụ trong câu

    • Покупать одежду и не носить её — всё равно что бросать деньги на ветер.

      phát âm Покупать одежду и не носить её — всё равно что бросать деньги на ветер. Phát âm của (Từ )
    • Покупать одежду и не носить её — всё равно что бросать деньги на ветер.

      phát âm Покупать одежду и не носить её — всё равно что бросать деньги на ветер. Phát âm của (Từ )
    • Покупать одежду и не носить её — всё равно что бросать деньги на ветер.

      phát âm Покупать одежду и не носить её — всё равно что бросать деньги на ветер. Phát âm của (Từ )
    • северо-западный ветер

      phát âm северо-западный ветер Phát âm của (Từ )
    • Какой большой ветер, напал на наш остров. (Н.Матвеева)

      phát âm Какой большой ветер, напал на наш остров. (Н.Матвеева) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ветер phát âm trong Tiếng Macedonia [mk]
  • phát âm ветер Phát âm của bojanthegreat (Nam từ Macedonia, Cộng hòa Nam tư cũ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ветер trong Tiếng Macedonia

Từ ngẫu nhiên: Димасобакасовершеннолетнийсвященникотлично