Cách phát âm воздушный

trong:
воздушный phát âm trong Tiếng Nga [ru]
vɐzˈduʂnɨ̞j
  • phát âm воздушный Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm воздушный Phát âm của logacova (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm воздушный trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • воздушный ví dụ trong câu

    • На прощанье она послала всем воздушный поцелуй и помахала рукой.

      phát âm На прощанье она послала всем воздушный поцелуй и помахала рукой. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • На прощанье она послала всем воздушный поцелуй и помахала рукой.

      phát âm На прощанье она послала всем воздушный поцелуй и помахала рукой. Phát âm của Fionellia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • воздушный змей

      phát âm воздушный змей Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)
    • воздушный змей

      phát âm воздушный змей Phát âm của maria_704 (Nữ từ Nga)
    • воздушный змей

      phát âm воздушный змей Phát âm của cotingino (Nữ từ Nga)
    • воздушный змей

      phát âm воздушный змей Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)
    • воздушный змей

      phát âm воздушный змей Phát âm của Vapaamies (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак