Cách phát âm вёдро

trong:
вёдро phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈvʲɵd.rə
  • phát âm вёдро Phát âm của komma (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm вёдро Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm вёдро trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • вёдро ví dụ trong câu

    • Надолго стало вёдро. (Шолохов М.)

      phát âm Надолго стало вёдро. (Шолохов М.) Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Надолго стало вёдро. (Шолохов М.)

      phát âm Надолго стало вёдро. (Шолохов М.) Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: молокодакрасивыйводамы