BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm відчикрижити

trong:
Filter language and accent
filter
відчикрижити phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm відчикрижити
    Phát âm của Takuboku (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  Takuboku

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm відчикрижити
    Phát âm của Vischennka (Nữ từ Ukraina) Nữ từ Ukraina
    Phát âm của  Vischennka

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm відчикрижити
    Phát âm của allmillene (Nữ từ Ukraina) Nữ từ Ukraina
    Phát âm của  allmillene

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm відчикрижити
    Phát âm của Vientoschatten (Nữ từ Ukraina) Nữ từ Ukraina
    Phát âm của  Vientoschatten

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm відчикрижити
    Phát âm của Senderle (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  Senderle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm відчикрижити
    Phát âm của velmyshanovnyi (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  velmyshanovnyi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm відчикрижити
    Phát âm của tehpoison (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  tehpoison

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm відчикрижити
    Phát âm của oveka (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  oveka

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm відчикрижити
    Phát âm của Katya_P (Nữ từ Ukraina) Nữ từ Ukraina
    Phát âm của  Katya_P

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • відчикрижити ví dụ trong câu

    • phát âm Відчикрижити шмат тканини
      Phát âm của Senderle (Nam từ Ukraina)
    • phát âm Відчикрижити зайве
      Phát âm của Vientoschatten (Nữ từ Ukraina)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm відчикрижити trong Tiếng Ukraina

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: українкамедвареникиборщшкарпетки