Cách phát âm Габбас

Габбас phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Габбас Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Габбас Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Габбас trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Габбас ví dụ trong câu

    • Еллар үтте. Габбас белде: хәлләр бөтенләй башка. [Фирдәвес Хуҗин]

      phát âm Еллар үтте. Габбас белде: хәлләр бөтенләй башка. [Фирдәвес Хуҗин] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Вакыт җитте — аңлый Габбас — соңарырга ярамый. [Фирдәвес Хуҗин]

      phát âm Вакыт җитте — аңлый Габбас — соңарырга ярамый. [Фирдәвес Хуҗин] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ябырылмаҗилдәкбыелалабутааксакал