Cách phát âm глубже

глубже phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm глубже Phát âm của Urupin (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm глубже Phát âm của Enian (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm глубже Phát âm của mbmsv (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm глубже trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • глубже ví dụ trong câu

    • Никто глубже него не вникнет в суть дела.

      phát âm Никто глубже него не вникнет в суть дела. Phát âm của (Từ )
    • Никто глубже него не вникнет в суть дела.

      phát âm Никто глубже него не вникнет в суть дела. Phát âm của (Từ )
    • с каждым пи́хом он проталкивал его дальше и глубже

      phát âm с каждым пи́хом он проталкивал его дальше и глубже Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: покаконечнокошкаГерманияхорошо