Cách phát âm горло

горло phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈgorɫə
  • phát âm горло Phát âm của ouiz (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm горло Phát âm của lana_ea (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm горло Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm горло Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm горло trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • горло ví dụ trong câu

    • У меня болит горло.

      phát âm У меня болит горло. Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)
    • У меня болит горло.

      phát âm У меня болит горло. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • У меня болит горло.

      phát âm У меня болит горло. Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)
    • дыхательное горло

      phát âm дыхательное горло Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)
    • Хохоча во всё горло, возвращались в порт моряки.

      phát âm Хохоча во всё горло, возвращались в порт моряки. Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

горло phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm горло Phát âm của Takuboku (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm горло trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: яичницамятежныйодинрадостьмудак