Cách phát âm гроссмейстер

гроссмейстер phát âm trong Tiếng Nga [ru]
grʌsˈmʲei̯stʲər
  • phát âm гроссмейстер Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm гроссмейстер Phát âm của littlekate (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm гроссмейстер trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • гроссмейстер ví dụ trong câu

    • Гроссмейстер — это высшее шахматное и шашечное звание.

      phát âm Гроссмейстер — это высшее шахматное и шашечное звание. Phát âm của littlekate (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

гроссмейстер phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm гроссмейстер Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm гроссмейстер trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • гроссмейстер ví dụ trong câu

    • Мәмәдьяровларда шахмат буенча өч халыкара гроссмейстер бар: Шәһрияр, Зәйнәп һәм Түркан.

      phát âm Мәмәдьяровларда шахмат буенча өч халыкара гроссмейстер бар: Шәһрияр, Зәйнәп һәм Түркан. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
гроссмейстер phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm гроссмейстер Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm гроссмейстер Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm гроссмейстер trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: котёнокмашинаёжикблядьмедведь