Cách phát âm дает

дает phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm дает Phát âm của bizexi (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm дает trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • дает ví dụ trong câu

    • Опиздюливание - это когда тебе кто-то дает пиздюлей.

      phát âm Опиздюливание - это когда тебе кто-то дает пиздюлей. Phát âm của nikelin (Nam từ Úc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: чтояйцосексмамаженщина