Cách phát âm десять

десять phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm десять Phát âm của aleksabelle (Nữ từ Nga)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm десять Phát âm của Skvodo (Nam từ Nga)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm десять Phát âm của EvgeniyaS (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm десять Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm десять Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm десять trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • десять ví dụ trong câu

    • Мы взяли рейс за десять евро в Кутаиси.

      phát âm Мы взяли рейс за десять евро в Кутаиси. Phát âm của Putinka (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

десять phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm десять Phát âm của pavel_s (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm десять Phát âm của Vladislawka19 (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm десять trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: коньокнояблокожитьмундир