Cách phát âm дизентерия

дизентерия phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm дизентерия Phát âm của manyaha (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm дизентерия trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

дизентерия phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm дизентерия Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm дизентерия trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • дизентерия ví dụ trong câu

    • Фитонцидлар корсак тифы, туберкулёз, дизентерия, дифтерит микробларын юк итәләр.

      phát âm Фитонцидлар корсак тифы, туберкулёз, дизентерия, дифтерит микробларын юк итәләр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: выУкраинаискатьКитайбабушка