Cách phát âm друг

друг phát âm trong Tiếng Nga [ru]
druk
  • phát âm друг Phát âm của arine (Nữ từ Nga)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của Goldvision (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của Lerika (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của Ilona_Leclerc (Nữ từ Gruzia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của TopK (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của doesitmatter (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của kedukedu35 (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của likir (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của Boris (Nam từ Nga)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm друг trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • друг ví dụ trong câu

    • Мой друг был оштрафован за превышение скорости.

      phát âm Мой друг был оштрафован за превышение скорости. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Мой друг был оштрафован за превышение скорости.

      phát âm Мой друг был оштрафован за превышение скорости. Phát âm của Plobzik (Nam từ Nga)
    • самый близкий друг

      phát âm самый близкий друг Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • самый близкий друг

      phát âm самый близкий друг Phát âm của NatalyaT (Nữ từ Nga)
    • …и друг степей калмык [А.С.Пушкин, «Я памятник себе воздвиг нерукотворный…»]

      phát âm …и друг степей калмык [А.С.Пушкин, «Я памятник себе воздвиг нерукотворный…»] Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • …и друг степей калмык [А.С.Пушкин, «Я памятник себе воздвиг нерукотворный…»]

      phát âm …и друг степей калмык [А.С.Пушкин, «Я памятник себе воздвиг нерукотворный…»] Phát âm của iMarina (Nữ từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

друг phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm друг Phát âm của Sivir (Nam từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của snizhanapashuk (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của Katya_P (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm друг trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • друг ví dụ trong câu

    • чотирилапий друг

      phát âm чотирилапий друг Phát âm của ValerieT (Nữ từ Ukraina)
друг phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm друг Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của jasien (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm друг trong Tiếng Bulgaria

друг phát âm trong Tiếng Macedonia [mk]
  • phát âm друг Phát âm của Mesmeric (Nữ từ Macedonia, Cộng hòa Nam tư cũ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm друг Phát âm của mazella (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm друг trong Tiếng Macedonia

Cụm từ
  • друг ví dụ trong câu

    • Утре е друг ден.

      phát âm Утре е друг ден. Phát âm của Mesmeric (Nữ từ Macedonia, Cộng hòa Nam tư cũ)
друг phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm друг Phát âm của deki (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm друг trong Tiếng Serbia

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте