Cách phát âm дівчина

Filter language and accent
filter
дівчина phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm дівчина
    Phát âm của Takuboku (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  Takuboku

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm дівчина
    Phát âm của Senderle (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  Senderle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm дівчина
    Phát âm của Vischennka (Nữ từ Ukraina) Nữ từ Ukraina
    Phát âm của  Vischennka

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm дівчина
    Phát âm của tehpoison (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  tehpoison

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm дівчина
    Phát âm của ilya55 (Từ Áo) Từ Áo
    Phát âm của  ilya55

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm дівчина
    Phát âm của skyben (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  skyben

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm дівчина
    Phát âm của Shrattora (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  Shrattora

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm дівчина
    Phát âm của snizhanapashuk (Nữ từ Ukraina) Nữ từ Ukraina
    Phát âm của  snizhanapashuk

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm дівчина
    Phát âm của Katya_P (Nữ từ Ukraina) Nữ từ Ukraina
    Phát âm của  Katya_P

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm дівчина trong Tiếng Ukraina

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: кватиркаЄвгенздоровкнижкапівострів