Cách phát âm егерме

Thêm thể loại cho егерме

егерме phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm егерме Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm егерме trong Tiếng Bashkir

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

егерме phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm егерме Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm егерме trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • егерме ví dụ trong câu

    • Бер чүлмәкнең бәясе егерме тиен.

      phát âm Бер чүлмәкнең бәясе егерме тиен. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Татарстан хезмәт хакы буенча Русиядә егерме җиденче урында гына тора.

      phát âm Татарстан хезмәт хакы буенча Русиядә егерме җиденче урында гына тора. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кайвакыт бер йортта яшәүчеләр саны егерме-егерме биш кешегә җиткән.

      phát âm Кайвакыт бер йортта яшәүчеләр саны егерме-егерме биш кешегә җиткән. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бүген егерме градус җылы.

      phát âm Бүген егерме градус җылы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Торды яшереп нәкъ егерме ел тәмам.

      phát âm Торды яшереп нәкъ егерме ел тәмам. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: ФәнзилҠобағошЕйәнбайӨммиәӨммөвафа