Cách phát âm ел

ел phát âm trong Tiếng Nga [ru]
jɪ̞l̟
  • phát âm ел Phát âm của Gleb (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ел Phát âm của ilya310300 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ел trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • ел ví dụ trong câu

    • Ел не досыта, спал без просыпу.

      phát âm Ел не досыта, спал без просыпу. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Ел не досыта, спал без просыпу.

      phát âm Ел не досыта, спал без просыпу. Phát âm của Irresistible (Nữ từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ел phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm ел Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ел trong Tiếng Bashkir

ел phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm ел Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ел Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ел trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • ел ví dụ trong câu

    • Ай эчәбез, ел эчәбез, кайда безнең шешәбез?

      phát âm Ай эчәбез, ел эчәбез, кайда безнең шешәбез? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Иң яраткан ел фасылың нинди?

      phát âm Иң яраткан ел фасылың нинди? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ел әйләнәсе 365 көннән тора.

      phát âm Ел әйләнәсе 365 көннән тора. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Мең ел элек тә, бүген дә шул ук хәл күзәтелә.

      phát âm Мең ел элек тә, бүген дә шул ук хәл күзәтелә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Шәһәр ел дәвамында гөрләп торды.

      phát âm Шәһәр ел дәвамында гөрләп торды. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бурсык ун-унике ел яши.

      phát âm Бурсык ун-унике ел яши. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
ел đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ел ел [uk] Bạn có biết cách phát âm từ ел?

Từ ngẫu nhiên: распространённыйсосискаденьгиФранцияматрёшка