Cách phát âm женщина

женщина phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈʐɛ̝nʲɕːɪnə
  • phát âm женщина Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm женщина Phát âm của luba1980 (Nữ từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm женщина Phát âm của Annkassandra (Nữ từ Nga)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm женщина Phát âm của arine (Nữ từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm женщина Phát âm của PanAVATAR (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm женщина Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm женщина trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • женщина ví dụ trong câu

    • счастливая женщина

      phát âm счастливая женщина Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)
    • Стройная молодая женщина,... [Кукла в зале суда, 1887]

      phát âm Стройная молодая женщина,... [Кукла в зале суда, 1887] Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)
    • Хабалка — грубая, необразованная женщина.

      phát âm Хабалка — грубая, необразованная женщина. Phát âm của svoit (Nam từ Nga)
    • Хабалка — грубая, необразованная женщина.

      phát âm Хабалка — грубая, необразованная женщина. Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: молодецВладимир Путинжизньлюбимыймузыка