Cách phát âm жир

жир phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm жир Phát âm của ae5s (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm жир Phát âm của moneyhob (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm жир Phát âm của shemetovacv (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm жир Phát âm của Vladimir93 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm жир Phát âm của magicukulele (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm жир Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm жир trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • жир ví dụ trong câu

    • Тебе нужно подкачаться, а то у тебя уже висит жир на боках.

      phát âm Тебе нужно подкачаться, а то у тебя уже висит жир на боках. Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)
    • Тебе нужно подкачаться, а то у тебя уже висит жир на боках.

      phát âm Тебе нужно подкачаться, а то у тебя уже висит жир на боках. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Тебе нужно подкачаться, а то у тебя уже висит жир на боках.

      phát âm Тебе нужно подкачаться, а то у тебя уже висит жир на боках. Phát âm của Vladimir93 (Nam từ Nga)
    • подкожный жир

      phát âm подкожный жир Phát âm của AlexKNZ (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

жир phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm жир Phát âm của Pathort (Nam từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm жир trong Tiếng Ukraina

Từ ngẫu nhiên: борщФинляндиядомпремьер-министрты