Cách phát âm здраво

trong:
здраво phát âm trong Tiếng Macedonia [mk]
  • phát âm здраво Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm здраво Phát âm của thisisbethevans (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm здраво trong Tiếng Macedonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

здраво phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm здраво Phát âm của kellyflower (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm здраво trong Tiếng Bulgaria

здраво phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm здраво Phát âm của omibl (Nữ từ Bosna và Hercegovina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm здраво Phát âm của sarapana (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm здраво Phát âm của knez (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm здраво trong Tiếng Serbia

здраво phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm здраво Phát âm của odinodin (Từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm здраво trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • здраво ví dụ trong câu

    • ПКД1836:01-009-Б. и мог очень здраво судить о свойствах борзого кобеля.

      phát âm ПКД1836:01-009-Б. и мог очень здраво судить о свойствах борзого кобеля. Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)
    • ПКД1836:01-009-Б. и мог очень здраво судить о свойствах борзого кобеля.

      phát âm ПКД1836:01-009-Б. и мог очень здраво судить о свойствах борзого кобеля. Phát âm của ilya112358 (Nam từ Nga)
    • ПКД1836:01-009-Б. и мог очень здраво судить о свойствах борзого кобеля.

      phát âm ПКД1836:01-009-Б. и мог очень здраво судить о свойствах борзого кобеля. Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)

Từ ngẫu nhiên: сирењејадењепазарзеленчукпортокал