Cách phát âm знатным

Thêm thể loại cho знатным

знатным phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm знатным Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm знатным trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • знатным ví dụ trong câu

    • Иван Андреев был знатным меценатом.

      phát âm Иван Андреев был знатным меценатом. Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • Иван Андреев был знатным меценатом.

      phát âm Иван Андреев был знатным меценатом. Phát âm của VInfanta (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: говоритьсовременныймонтёрсестрапапа