Cách phát âm из

из phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ɪs,ɪz
  • phát âm из Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm из Phát âm của disappointed (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm из Phát âm của PogrebnojAlexandroff (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm из Phát âm của id_archer (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm из Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm из Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm из Phát âm của RePirate (Nam từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm из trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • из ví dụ trong câu

    • Я из очень обеспеченной семьи.

      phát âm Я из очень обеспеченной семьи. Phát âm của muxoptima (Nam từ Belarus)
    • выйти сухим из воды

      phát âm выйти сухим из воды Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • выйти сухим из воды

      phát âm выйти сухим из воды Phát âm của maple (Nữ từ Nga)
    • Я иду из университета.

      phát âm Я иду из университета. Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)
    • Из этого не будет проку!

      phát âm Из этого не будет проку! Phát âm của disappointed (Nam từ Nga)
    • Я взял листочек, выдранный из тетради.

      phát âm Я взял листочек, выдранный из тетради. Phát âm của 1640max (Nam từ Nga)
    • Не исчезай из моей жизни

      phát âm Не исчезай из моей жизни Phát âm của Mectb (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Выхожу из ванны умывшись.

      phát âm Выхожу из ванны умывшись. Phát âm của dSave (Nam từ Nga)
    • выстрел из кремнёвого ружья

      phát âm выстрел из кремнёвого ружья Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)
    • выстрел из кремнёвого ружья

      phát âm выстрел из кремнёвого ружья Phát âm của BorisK (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

из phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm из Phát âm của Holl (Nữ từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm из Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm из trong Tiếng Bulgaria

из phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm из Phát âm của svarog (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm из trong Tiếng Serbia

из phát âm trong Tiếng Udmurt [udm]
  • phát âm из Phát âm của sermak (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm из trong Tiếng Udmurt

из phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm из Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm из trong Tiếng Tatarstan

из phát âm trong Tiếng Kabardino [kbd]
  • phát âm из Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm из trong Tiếng Kabardino

Cụm từ
  • из ví dụ trong câu

    • Лъей из дарий сахуэ къысхуэфхь.

      phát âm Лъей из дарий сахуэ къысхуэфхь. Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)
    • Зи ӏуэ былым из нэхърэ, зи щхьэ акъыл ит

      phát âm Зи ӏуэ былым из нэхърэ, зи щхьэ акъыл ит Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)
    • из щӏын

      phát âm из щӏын Phát âm của Carbatay (Nam từ Nga)
из đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ из из [kv] Bạn có biết cách phát âm từ из?
  • Ghi âm từ из из [inh] Bạn có biết cách phát âm từ из?

Từ ngẫu nhiên: борщФинляндиядомпремьер-министрты