Cách phát âm Ирек

Ирек phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Ирек Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ирек Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ирек Phát âm của Ilvir (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ирек trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Ирек ví dụ trong câu

    • Кунакларга күңелсезләнергә ирек бирмәделәр.

      phát âm Кунакларга күңелсезләнергә ирек бирмәделәр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чыгып заман мәйданына, ирек даулый кылганнар!

      phát âm Чыгып заман мәйданына, ирек даулый кылганнар! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бетсен, диик, җирдә сугыш, һәрбарчага булсын ирек.

      phát âm Бетсен, диик, җирдә сугыш, һәрбарчага булсын ирек. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Шәрабларның да иң-иң исерткече — ирек!

      phát âm Шәрабларның да иң-иң исерткече — ирек! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Авыз ачарга да ирек бирми.

      phát âm Авыз ачарга да ирек бирми. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • Фәрәван — тулы бәхет, ирек һәм муллык барысы бергә.

      phát âm Фәрәван — тулы бәхет, ирек һәм муллык барысы бергә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Ирек phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Ирек Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ирек trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: кайдайогырткайчанәрекмәнандыз