Cách phát âm Иридий

Иридий phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm Иридий Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Иридий Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Иридий trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Иридий phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Иридий Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Иридий Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Иридий trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Иридий ví dụ trong câu

    • Осмий, иридий һәм агалтын — авыр агалтынсыманнар.

      phát âm Осмий, иридий һәм агалтын — авыр агалтынсыманнар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
Иридий phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm Иридий Phát âm của extrasho (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Иридий trong Tiếng Bulgaria

Иридий đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Иридий Иридий [kk] Bạn có biết cách phát âm từ Иридий?
  • Ghi âm từ Иридий Иридий [kv] Bạn có biết cách phát âm từ Иридий?
  • Ghi âm từ Иридий Иридий [ky] Bạn có biết cách phát âm từ Иридий?
  • Ghi âm từ Иридий Иридий [os] Bạn có biết cách phát âm từ Иридий?
  • Ghi âm từ Иридий Иридий [tg] Bạn có biết cách phát âm từ Иридий?

Từ ngẫu nhiên: распространённыйсосискаденьгиФранцияматрёшка