Cách phát âm их

их phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm их Phát âm của luba1980 (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm их Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm их Phát âm của Mortalia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm их Phát âm của Anna_EL (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm их Phát âm của Mshak (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm их Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm их Phát âm của Spinster (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm их Phát âm của shemetovacv (Nữ từ Nga)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm их trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • их ví dụ trong câu

    • Мне было жаль их

      phát âm Мне было жаль их… Phát âm của (Từ )
    • Мне было жаль их

      phát âm Мне было жаль их… Phát âm của (Từ )
    • Их связывали узы дружбы.

      phát âm Их связывали узы дружбы. Phát âm của (Từ )
    • Их связывали узы дружбы.

      phát âm Их связывали узы дружбы. Phát âm của (Từ )
    • Она их фанатка.

      phát âm Она их фанатка. Phát âm của (Từ )
    • Она их фанатка.

      phát âm Она их фанатка. Phát âm của (Từ )
    • Она их фанатка.

      phát âm Она их фанатка. Phát âm của (Từ )
    • Их использовали в качестве секс-рабынь.

      phát âm Их использовали в качестве секс-рабынь. Phát âm của (Từ )
    • Их использовали в качестве секс-рабынь.

      phát âm Их использовали в качестве секс-рабынь. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

их đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ их их [av] Bạn có biết cách phát âm từ их?
  • Ghi âm từ их их [mn] Bạn có biết cách phát âm từ их?
  • Ghi âm từ их их [sr] Bạn có biết cách phát âm từ их?

Từ ngẫu nhiên: коньокнояблокожитьмундир