Cách phát âm йоклаган

Thêm thể loại cho йоклаган

йоклаган phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm йоклаган Phát âm của Danis (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm йоклаган Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm йоклаган Phát âm của timur (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm йоклаган trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • йоклаган ví dụ trong câu

    • Бүген тычкан тотмаган, тотар иде – йоклаган.

      phát âm Бүген тычкан тотмаган, тотар иде – йоклаган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Шуңа күрә, бәлки, үлгән кешене йоклаган кеше кебек дип әйткәннәрдер.

      phát âm Шуңа күрә, бәлки, үлгән кешене йоклаган кеше кебек дип әйткәннәрдер. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Уятыр идем изелгән, йоклаган халкымны мин.

      phát âm Уятыр идем изелгән, йоклаган халкымны мин. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: бармактамырсаранланыргаапаатбал