Cách phát âm йөзгечле

Thêm thể loại cho йөзгечле

йөзгечле phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm йөзгечле Phát âm của ildus (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm йөзгечле Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm йөзгечле Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm йөзгечле trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • йөзгечле ví dụ trong câu

    • Айбалык — һәрвакыт су өстендә йөзә торган, ураксыман йөзгечле океан балыгы.

      phát âm Айбалык — һәрвакыт су өстендә йөзә торган, ураксыман йөзгечле океан балыгы. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • киң йөзгечле еланбалык

      phát âm киң йөзгечле еланбалык Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Илдустөрмәчалышфарватерамариллис