Cách phát âm кабак

кабак phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm кабак Phát âm của failer (Nam từ Nga)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кабак trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

кабак phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm кабак Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кабак Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кабак Phát âm của ra4pbm (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кабак trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • кабак ví dụ trong câu

    • Келәте бар, малы юк, баласының саны юк. (Кабак)

      phát âm Келәте бар, малы юк, баласының саны юк. (Кабак) Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кабак башында дыранча, өстәл өстендә суланча.

      phát âm Кабак башында дыранча, өстәл өстендә суланча. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
кабак phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm кабак Phát âm của oveka (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кабак Phát âm của andriybog (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кабак trong Tiếng Ukraina

кабак đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ кабак кабак [nog] Bạn có biết cách phát âm từ кабак?

Từ ngẫu nhiên: Димасобакасовершеннолетнийсвященникотлично