Cách phát âm кавын

кавын phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm кавын Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кавын Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кавын trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • кавын ví dụ trong câu

    • Кавынчы — кавын үстерүче дә, аның белән сату-сәүдә итүче дә.

      phát âm Кавынчы — кавын үстерүче дә, аның белән сату-сәүдә итүче дә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

кавын đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ кавын кавын [nog] Bạn có biết cách phát âm từ кавын?

Từ ngẫu nhiên: гөлбадранказакйөземДәлиясуык