Cách phát âm казакъ

казакъ phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm казакъ Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm казакъ Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm казакъ trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • казакъ ví dụ trong câu

    • Төрки учаклар казакъ далаларыннан Анадолу киңлекләренәчә җәелгән.

      phát âm Төрки учаклар казакъ далаларыннан Анадолу киңлекләренәчә җәелгән. Phát âm của (Từ )
    • Казакъ һәм нугай телләренә шылаштыру күренеше хас.

      phát âm Казакъ һәм нугай телләренә шылаштыру күренеше хас. Phát âm của (Từ )
    • Казакъ телендә “ярылу” сүзе хәзер дә “яктыру” мәгънәсендә кулланыла.

      phát âm Казакъ телендә “ярылу” сүзе хәзер дә “яктыру” мәгънәсендә кулланыла. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Илдустөрмәчалышфарватерамариллис