Cách phát âm каймак

каймак phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm каймак Phát âm của Zelgorod (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm каймак trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

каймак phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm каймак Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm каймак trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • каймак ví dụ trong câu

    • Сөтнең куертылганы булмагандыр инде, каймак кына салганнар.

      phát âm Сөтнең куертылганы булмагандыр инде, каймак кына салганнар. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
каймак đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ каймак каймак [uk] Bạn có biết cách phát âm từ каймак?

Từ ngẫu nhiên: человекдождьСанкт-Петербургнетпожалуйста