Cách phát âm кала

кала phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm кала Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кала Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кала trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • кала ví dụ trong câu

    • Кеше ярлары кирәкми, үз ярларым да кала. [Җыр]

      phát âm Кеше ярлары кирәкми, үз ярларым да кала. [Җыр] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кеше китә — җыры кала. [Мөхәммәт Мәһдиев]

      phát âm Кеше китә — җыры кала. [Мөхәммәт Мәһдиев] Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Аты бара, тәртәсе кала – елга белән яр.

      phát âm Аты бара, тәртәсе кала – елга белән яр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Үләр идем – дустым кала, үзем китәм...

      phát âm Үләр идем – дустым кала, үзем китәм... Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Торалышны башкача тора яки кала алу уены дип тә атыйлар.

      phát âm Торалышны башкача тора яки кала алу уены дип тә атыйлар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Үлгәч тә өч көнлек эш кала.

      phát âm Үлгәч тә өч көнлек эш кала. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чир китә – гадәт кала.

      phát âm Чир китә – гадәт кала. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Борынгы кала матураеп китте.

      phát âm Борынгы кала матураеп китте. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Әлеге күренеш безне борчымый кала алмый.

      phát âm Әлеге күренеш безне борчымый кала алмый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бу йөрәгем белеп яна, сөйгәнем ятка кала.

      phát âm Бу йөрәгем белеп яна, сөйгәнем ятка кала. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Берничә баладан кала, Яңа ел тамашасында барысы да катнашты.

      phát âm Берничә баладан кала, Яңа ел тамашасында барысы да катнашты. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Идел Болгары дәүләтендә дистәләгән кала һәм хәрби ныгытма булган.

      phát âm Идел Болгары дәүләтендә дистәләгән кала һәм хәрби ныгытма булган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Карактан кала, янгыннан калмый.

      phát âm Карактан кала, янгыннан калмый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

кала phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv]
  • phát âm кала Phát âm của Alparuh (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кала trong Tiếng Chuvashia

кала phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm кала Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кала trong Tiếng Nga

кала đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ кала кала [uk] Bạn có biết cách phát âm từ кала?

Từ ngẫu nhiên: бармактамырсаранланыргаапаатбал