Cách phát âm кальций

кальций phát âm trong Tiếng Nga [ru]
ˈkalʲʦɨj
  • phát âm кальций Phát âm của Shady_arc (Nam từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кальций Phát âm của bazich (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кальций Phát âm của Rosemary43 (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кальций Phát âm của Night_rabbit (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кальций trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

кальций phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm кальций Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кальций Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кальций trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • кальций ví dụ trong câu

    • Киреч нигездә кальций һәм магний оксидларыннан тора.

      phát âm Киреч нигездә кальций һәм магний оксидларыннан тора. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
кальций phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm кальций Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кальций trong Tiếng Mari

кальций phát âm trong Tiếng Kazakhstan [kk]
  • phát âm кальций Phát âm của aizan_e (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кальций trong Tiếng Kazakhstan

кальций đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ кальций кальций [kv] Bạn có biết cách phát âm từ кальций?
  • Ghi âm từ кальций кальций [ky] Bạn có biết cách phát âm từ кальций?
  • Ghi âm từ кальций кальций [os] Bạn có biết cách phát âm từ кальций?
  • Ghi âm từ кальций кальций [tg] Bạn có biết cách phát âm từ кальций?
  • Ghi âm từ кальций кальций [xal] Bạn có biết cách phát âm từ кальций?

Từ ngẫu nhiên: бокалАлексей МиллерАмерикаденьсемья