Cách phát âm капкан

капкан phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm капкан Phát âm của sanych (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm капкан trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

капкан phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm капкан Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm капкан trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • капкан ví dụ trong câu

    • Авызына күсе капкан мәчене инглизләр баш киемнәрен салып зурлаганнар.

      phát âm Авызына күсе капкан мәчене инглизләр баш киемнәрен салып зурлаганнар. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Капкан саен калҗа булмый.

      phát âm Капкан саен калҗа булмый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
капкан phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm капкан Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm капкан trong Tiếng Mari

капкан đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ капкан капкан [be] Bạn có biết cách phát âm từ капкан?

Từ ngẫu nhiên: приветмногократныйРоссияспасибоздравствуйте