Cách phát âm каптырма

каптырма phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm каптырма Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm каптырма Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm каптырма trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • каптырма ví dụ trong câu

    • Себер татар телендә бачала яки бацала — каптырма, эләктергеч.

      phát âm Себер татар телендә бачала яки бацала — каптырма, эләктергеч. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)
    • Каптырма — татар халкының милли бизәнү әйбере.

      phát âm Каптырма — татар халкының милли бизәнү әйбере. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

каптырма phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm каптырма Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm каптырма trong Tiếng Mari

Từ ngẫu nhiên: кадерлеалмагачЙолдызкичКояш