Cách phát âm кара

кара phát âm trong Tiếng Belarus [be]
  • phát âm кара Phát âm của andruba (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кара trong Tiếng Belarus

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

кара phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm кара Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кара Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кара trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • кара ví dụ trong câu

    • Кара миңа яхшы күз белән.

      phát âm Кара миңа яхшы күз белән. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кара да гына урман, караңгы төн.

      phát âm Кара да гына урман, караңгы төн. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Мәскәүне кара төтен чолгап алды.

      phát âm Мәскәүне кара төтен чолгап алды. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Элек байлар кара мунчаны махсус салдыра торган булган.

      phát âm Элек байлар кара мунчаны махсус салдыра торган булган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бүрәнәләр кара көеп күмерләнделәр.

      phát âm Бүрәнәләр кара көеп күмерләнделәр. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Аксак Кара тун дигән әрхәрәй булган.

      phát âm Аксак Кара тун дигән әрхәрәй булган. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ул әле, әллә нинди кара көчләр басканга күрә генә, бу күренештә йөри.

      phát âm Ул әле, әллә нинди кара көчләр басканга күрә генә, бу күренештә йөри. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Монда кара, явыз, усал, мәлгунь бүре!

      phát âm Монда кара, явыз, усал, мәлгунь бүре! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кара аны, кулымны ычкындырасы булма!

      phát âm Кара аны, кулымны ычкындырасы булма! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Бәхәстә ак карга кара карга куна.

      phát âm Бәхәстә ак карга кара карга куна. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кара тәнле оныкларым булыр, дип шаярткан ул.

      phát âm Кара тәнле оныкларым булыр, дип шаярткан ул. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ак бодайны кара кыр бирә.

      phát âm Ак бодайны кара кыр бирә. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кибеткә кереп, миңа кара кара кара әле.

      phát âm Кибеткә кереп, миңа кара кара кара әле. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Көчләремне мин кара көннәргә саклый алмадым.

      phát âm Көчләремне мин кара көннәргә саклый алмадым. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • "Кара, ничек охшашканбыз!.." – дип бер көлешсәң иде!

      phát âm "Кара, ничек охшашканбыз!.." – дип бер көлешсәң иде! Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кара ипине җиксенсәң, кара көнгә калырсың.

      phát âm Кара ипине җиксенсәң, кара көнгә калырсың. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Кара халык – кара сарык.

      phát âm Кара халык – кара сарык. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Безгә мондый кара бәхет нидән килде?

      phát âm Безгә мондый кара бәхет нидән килде? Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
кара phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm кара Phát âm của Vladz (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кара trong Tiếng Ukraina

кара phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm кара Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кара Phát âm của Donnervald (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кара trong Tiếng Nga

кара phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm кара Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кара trong Tiếng Mari

кара đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ кара кара [ce] Bạn có biết cách phát âm từ кара?
  • Ghi âm từ кара кара [nog] Bạn có biết cách phát âm từ кара?

Từ ngẫu nhiên: дзвеБегчыStary OlsaжаночыПагоня