Cách phát âm карлыган

карлыган phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm карлыган Phát âm của Buacity (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm карлыган trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • карлыган ví dụ trong câu

    • Бакчада карлыган, миләш, алмагач үсеп утыра.

      phát âm Бакчада карлыган, миләш, алмагач үсеп утыра. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Чәнечкеле карлыган

      phát âm Чәнечкеле карлыган Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

карлыган phát âm trong Tiếng Nogai [nog]
  • phát âm карлыган Phát âm của Tatar (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm карлыган trong Tiếng Nogai

Từ ngẫu nhiên: башмакчәчәкяшьлиактояквалерианабегония