Cách phát âm касык

Thêm thể loại cho касык

касык phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm касык Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm касык trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • касык ví dụ trong câu

    • Педикулёзны баш һәм касык бетләре тарата.

      phát âm Педикулёзны баш һәм касык бетләре тарата. Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: кадерлеалмагачЙолдызкичКояш