Cách phát âm каш

каш phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm каш Phát âm của Citybua (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm каш trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • каш ví dụ trong câu

    • Каш астыннан ике күзе энҗе кебек елтырый.

      phát âm Каш астыннан ике күзе энҗе кебек елтырый. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)
    • Ә бит дөнья шундый матур үзе, каш җыермый гына карасаң.

      phát âm Ә бит дөнья шундый матур үзе, каш җыермый гына карасаң. Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

каш phát âm trong Tiếng Chechnya [ce]
  • phát âm каш Phát âm của nokhcho (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm каш trong Tiếng Chechnya

каш phát âm trong Tiếng Mari [chm]
  • phát âm каш Phát âm của Erviy (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm каш trong Tiếng Mari

каш phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm каш Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm каш trong Tiếng Nga

Từ ngẫu nhiên: кайдайогырткайчанәрекмәнандыз