Cách phát âm Кенә

Кенә phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm Кенә Phát âm của pippin2k (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Кенә trong Tiếng Tatarstan

Cụm từ
  • Кенә ví dụ trong câu

    • Кинәт кенә килеп кердең син.

      phát âm Кинәт кенә килеп кердең син. Phát âm của (Từ )
    • Мин Сезгә, ..., дип кенә әйтергә теләгән идем.

      phát âm Мин Сезгә, ..., дип кенә әйтергә теләгән идем. Phát âm của (Từ )
    • Сирәк кенә булса да.

      phát âm Сирәк кенә булса да. Phát âm của (Từ )
    • Утың сүндермичә көт кенә!

      phát âm Утың сүндермичә көт кенә! Phát âm của (Từ )
    • Җырлар идем, җырлар идем, җыруларым өч кенә...

      phát âm Җырлар идем, җырлар идем, җыруларым өч кенә... Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Кенә phát âm trong Tiếng Bashkir [ba]
  • phát âm Кенә Phát âm của AqQoyriq (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Кенә trong Tiếng Bashkir

Từ ngẫu nhiên: башмакчәчәкяшьлиактояквалерианабегония