Cách phát âm кока-кола

trong:
кока-кола phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm кока-кола Phát âm của Mariya (Nữ từ Nga)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кока-кола Phát âm của Elenisia (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кока-кола Phát âm của Heuchler (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кока-кола Phát âm của PogrebnojAlexandroff (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кока-кола Phát âm của szurszuncik (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кока-кола Phát âm của natoangel (Nữ từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кока-кола trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

кока-кола phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm кока-кола Phát âm của HetDamspel (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кока-кола trong Tiếng Tatarstan

кока-кола phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg]
  • phát âm кока-кола Phát âm của i100 (Nam từ Bulgaria)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кока-кола trong Tiếng Bulgaria

кока-кола phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm кока-кола Phát âm của Milan (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кока-кола trong Tiếng Serbia

кока-кола phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm кока-кола Phát âm của pavel_s (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm кока-кола Phát âm của snizhanapashuk (Nữ từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm кока-кола trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • кока-кола ví dụ trong câu

    • У дитинстві кока-кола був мій улюблений напій.

      phát âm У дитинстві кока-кола був мій улюблений напій. Phát âm của snizhanapashuk (Nữ từ Ukraina)

Từ ngẫu nhiên: бокалАлексей МиллерАмерикаденьсемья