Cách phát âm коліно

Thêm thể loại cho коліно

коліно phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]
  • phát âm коліно Phát âm của rusljam (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm коліно trong Tiếng Ukraina

Cụm từ
  • коліно ví dụ trong câu

    • Моє коліно дуже болить

      phát âm Моє коліно дуже болить Phát âm của ptaszka (Nữ từ Ukraina)
    • Моє коліно дуже болить

      phát âm Моє коліно дуже болить Phát âm của AnnaKaras (Từ Ukraina)
    • Моє коліно дуже болить

      phát âm Моє коліно дуже болить Phát âm của dobro180o (Nữ từ Ukraina)
    • Скривавлене коліно ниє, але згарячу він ще не відчуває різкого болю.

      phát âm Скривавлене коліно ниє, але згарячу він ще не відчуває різкого болю. Phát âm của zhivanova (Nữ từ Ukraina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Севастопольґавакоханнячорнийтато